Bản dịch của từ 垂拱仰成 trong tiếng Việt

垂拱仰成

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

垂拱仰成 (Thành ngữ)

chuí gǒng yǎng chéng
01

Chờ đợi thành công, không làm gì mà vẫn hưởng lợi.

垂:衣服下垂;拱:拱手;仰:脸向上。指垂衣、拱手、仰首,等待成功。比喻坐享其成。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂拱仰成

chuí

gǒng

yǎng

chéng

Các từ liên quan

垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
拱候
拱别
拱券
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
成丁
成世
垂
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
Các biến thể:
埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép