Bản dịch của từ 垂文 trong tiếng Việt
垂文
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuí | ㄔㄨㄟˊ | ch | ui | thanh sắc |
垂文 (Động từ)
【chuí wén】
01
Văn tự lưu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác
2.指留传下来的文字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tỏa sáng văn chương, bừng sáng tài năng viết lách
3.焕发文采。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Được trang trí bằng văn chương, hoa mỹ.
4.谓饰以文采。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Để lại bài viết, văn bản.
1.留下文章。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂文
chuí
垂
wén
文
Các từ liên quan
垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
文丈
文不加点
文不对题
文丐
- Bính âm:
- 【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
- Các biến thể:
- 埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一丨丨一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棰
㥨
䍋
䳠
硾
锤
㓃
椎
菙
埀
陲
㩾
㐆
乒
𠃇
𠂚
龰
𠂢
𠃃
龜
𠂖
𠂩
𠂮
𠂬
枑
拉
抦
怕
坬
矾
炃
绍
迢
狔
呢
祉
垂直
垂涎
下垂
垂钓
耳垂
垂柳
垂青
垂危
垂死
低垂
