Bản dịch của từ 垂櫜 trong tiếng Việt

垂櫜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

垂櫜 (Danh từ)

chuí gāo
01

Bao quăng, biểu thị sự không có khả năng sử dụng.

1.倒垂着空的弓箭袋。示无用武意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái túi treo rủ, không có đồ vật bên trong

2.泛指垂着空袋子。谓身无长物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂櫜

chuí

gāo

Các từ liên quan

垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
櫜弓卧鼓
櫜弓戢戈
櫜弓戢矢
垂
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
Các biến thể:
埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép