Bản dịch của từ 垂死的狮子 trong tiếng Việt
垂死的狮子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuí | ㄔㄨㄟˊ | ch | ui | thanh sắc |
垂死的狮子 (Danh từ)
【chuí sǐ de shī zi】
01
Sư tử hấp hối
浮雕。出于尼尼微宫殿。约作于公元前668-前627年的亚述时期。表现的是亚述国王猎狮场景中的一部分。以写实的手法,刻画几只受伤的狮子。其中一只身中三箭,热血涌流,但仍在作最后的挣扎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂死的狮子
chuí
垂
sǐ
死
de
的
shī
狮
zi
子
Các từ liên quan
垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
死不悔改
死不改悔
的一确二
狮吼
狮吼堂
狮头鹅
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
- Các biến thể:
- 埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一丨丨一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棰
㥨
䍋
䳠
硾
锤
㓃
椎
菙
埀
陲
㩾
㐆
乒
𠃇
𠂚
龰
𠂢
𠃃
龜
𠂖
𠂩
𠂮
𠂬
枑
拉
抦
怕
坬
矾
炃
绍
迢
狔
呢
祉
垂直
垂涎
下垂
垂钓
耳垂
垂柳
垂青
垂危
垂死
低垂
