Bản dịch của từ 垂没 trong tiếng Việt

垂没

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

垂没 (Động từ)

chuí mò
01

Cận kề cái chết, sắp chết

1.亦作“垂殁”。垂死。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chìm, ngập; bị nhấn chìm trong nước.

2.沉没;淹没。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂没

chuí

méi

Các từ liên quan

垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
没三思
没三没四
没上下
没上没下
垂
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
Các biến thể:
埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép