Bản dịch của từ 垂法 trong tiếng Việt

垂法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

垂法 (Danh từ)

chuí fǎ
01

Quy tắc chỉ dẫn, phương pháp chỉ dẫn.

垂示法则。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂法

chuí

Các từ liên quan

垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
法不徇情
垂
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
Các biến thể:
埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép