Bản dịch của từ 垂涎三尺 trong tiếng Việt

垂涎三尺

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

垂涎三尺 (Thành ngữ)

chuí xián sān chǐ
01

Thèm nhỏ dãi; thèm chảy nước miếng

垂涎欲滴、馋涎欲滴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂涎三尺

chuí

xián

sān

chǐ

Các từ liên quan

垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
涎不痴
涎不答
涎利
涎吐
涎唾
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
尺一
垂
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
Các biến thể:
埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép