Bản dịch của từ 垂涎欲滴 trong tiếng Việt

垂涎欲滴

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

垂涎欲滴 (Thành ngữ)

chuí xián yù dī
01

Thèm nhỏ dãi; thèm chảy nước miếng

因非常想吃而口涎下垂的样子形容非常贪婪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chợp rợp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂涎欲滴

chuí

xián

Các từ liên quan

垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
涎不痴
涎不答
涎利
涎吐
涎唾
欲事
欲人勿知莫若勿为
欲人勿闻莫若勿言
滴剂
滴哒
垂
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
Các biến thể:
埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép