Bản dịch của từ 垂球 trong tiếng Việt

垂球

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

垂球 (Danh từ)

chuí qiú
01

Dụng cụ đo chiều thẳng đứng, thường là một cái búa nhỏ treo ở đầu dây.

测量工作中投影对点或检验物体是否铅垂的器具。上端系有细绳,下端为一倒圆锥形的金属锤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂球

chuí

qiú

Các từ liên quan

垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
球事
球仗
球体
球冠
垂
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
Các biến thể:
埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép