Bản dịch của từ 垂直线 trong tiếng Việt

垂直线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

垂直线 (Danh từ)

chuí zhí xiàn
01

Đường vuông góc; đường trực giao

一条直线与另一条直线或平面垂直时,这条直线就是另一条直线或平面的垂线也叫垂直线 见〖垂线〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đường thẳng góc

一条直线与另一条直线或平面垂直时, 这条直线就是另一条直线或平面的垂线

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂直线

chuí

zhí

xiàn

线

Các từ liên quan

垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
线儿
线呢
线团
线圈
垂
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
Các biến thể:
埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép