Bản dịch của từ 垂直绿化 trong tiếng Việt
垂直绿化
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuí | ㄔㄨㄟˊ | ch | ui | thanh sắc |
垂直绿化 (Danh từ)
【chuí zhí lǜ huà】
01
Hình thức làm xanh hóa bằng cách sử dụng cây leo trang trí tường, lan can, nhanh chóng và tiết kiệm diện tích.
利用攀援植物(藤本植物)装饰建筑物墙面、栏杆的一种绿化形式。占地面积少,绿化速度快。可充分利用墙面、阳台、屋顶、棚架等扩大绿化面积。适宜的植物有爬山虎(地锦)、常春藤、蔷薇等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂直绿化
chuí
垂
zhí
直
lǜ
绿
huà
化
Các từ liên quan
垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
绿云
绿化
绿叶成荫
化为泡影
- Bính âm:
- 【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
- Các biến thể:
- 埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一丨丨一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棰
㥨
䍋
䳠
硾
锤
㓃
椎
菙
埀
陲
㩾
㐆
乒
𠃇
𠂚
龰
𠂢
𠃃
龜
𠂖
𠂩
𠂮
𠂬
枑
拉
抦
怕
坬
矾
炃
绍
迢
狔
呢
祉
垂直
垂涎
下垂
垂钓
耳垂
垂柳
垂青
垂危
垂死
低垂
