Bản dịch của từ 垂直面 trong tiếng Việt
垂直面
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuí | ㄔㄨㄟˊ | ch | ui | thanh sắc |
垂直面 (Danh từ)
【chuí zhí miàn】
01
Mặt phẳng vuông góc; mặt phẳng trực giao; mặt phẳng thẳng đứng; mặt thẳng đứng
与一条直线或一个平面相垂直的平面
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂直面
chuí
垂
zhí
直
miàn
面
Các từ liên quan
垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
- Bính âm:
- 【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
- Các biến thể:
- 埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一丨丨一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棰
㥨
䍋
䳠
硾
锤
㓃
椎
菙
埀
陲
㩾
㐆
乒
𠃇
𠂚
龰
𠂢
𠃃
龜
𠂖
𠂩
𠂮
𠂬
枑
拉
抦
怕
坬
矾
炃
绍
迢
狔
呢
祉
垂直
垂涎
下垂
垂钓
耳垂
垂柳
垂青
垂危
垂死
低垂
