Bản dịch của từ 垂箔 trong tiếng Việt

垂箔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

垂箔 (Danh từ)

chuí bó
01

Mành che, tương tự như rèm treo

犹垂帘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂箔

chuí

Các từ liên quan

垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
箔场
箔头
箔幛
箔片
箔笼
垂
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
Các biến thể:
埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép