Bản dịch của từ 垂纶 trong tiếng Việt
垂纶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuí | ㄔㄨㄟˊ | ch | ui | thanh sắc |
垂纶 (Danh từ)
【chuí lún】
01
Câu cá, đánh bắt cá bằng cần.
1.垂钓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dụng cụ để câu cá.
4.指钓鱼的用具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Người ẩn dật, sống tách biệt, thường chỉ những người rút lui khỏi đời sống công cộng để tìm kiếm sự thanh tịnh.
2.传说吕尚(姜太公)未出仕时曾隐居渭滨垂钓,后常以“垂纶”指隐居或退隐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Người ẩn sĩ, người sống đời sống tách biệt
3.借指隐士。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂纶
chuí
垂
lún
纶
Các từ liên quan
垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
纶书
纶册
纶告
纶命
纶巾
- Bính âm:
- 【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
- Các biến thể:
- 埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一丨丨一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棰
㥨
䍋
䳠
硾
锤
㓃
椎
菙
埀
陲
㩾
㐆
乒
𠃇
𠂚
龰
𠂢
𠃃
龜
𠂖
𠂩
𠂮
𠂬
枑
拉
抦
怕
坬
矾
炃
绍
迢
狔
呢
祉
垂直
垂涎
下垂
垂钓
耳垂
垂柳
垂青
垂危
垂死
低垂
