Bản dịch của từ 垂线铊 trong tiếng Việt

垂线铊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

垂线铊 (Danh từ)

chuí xiàn tā
01

Dây quả rọi; chuí xiàn tā; chì kẽm

垂线铊是一种化学元素,符号为Tl,原子序数为81。它是一种重金属,具有毒性,常用于电子设备和某些合金中。 垂线铊是一种化学元素,符号为Tl,原子序数为81。它是一种重金属,具有毒性,常用于电子设备和某些合金中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂线铊

chuí

xiàn

线

垂
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
Các biến thể:
埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép