Bản dịch của từ 垂绥 trong tiếng Việt

垂绥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

垂绥 (Tính từ)

chuí suí
01

Ngọc quý, viên ngọc đẹp.

1.美玉名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cành lá rủ xuống

2.枝叶下垂貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂绥

chuí

suí

Các từ liên quan

垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
绥亿
绥养
绥劝
绥和
绥宁
垂
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
Các biến thể:
埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép