Bản dịch của từ 垂耳下首 trong tiếng Việt

垂耳下首

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

垂耳下首 (Tính từ)

chuí ěr xià shǒu
01

Răm rắp, ngoan ngoãn, dễ bảo

犹俯首帖耳,形容驯服听命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂耳下首

chuí

ěr

xià

shǒu

Các từ liên quan

垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
垂
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
Các biến thể:
埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép