Bản dịch của từ 垂胡 trong tiếng Việt

垂胡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

垂胡 (Danh từ)

chuí hú
01

Cái cằm chảy xệ.

2.颔肉下垂。胡,下颔肉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Râu dưới cằm rủ xuống

1.胡须下垂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂胡

chuí

Các từ liên quan

垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
垂
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
Các biến thể:
埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép