Bản dịch của từ 垂芒 trong tiếng Việt

垂芒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

垂芒 (Động từ)

chuí máng
01

Đâm ra mũi nhọn.

1.伸出芒刺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tỏa sáng, phát ra ánh sáng rực rỡ

2.焕发光芒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂芒

chuí

máng

Các từ liên quan

垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
芒乎
芒刃
芒刺
芒刺在背
芒刺在身
垂
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
Các biến thể:
埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép