Bản dịch của từ 垂花二门 trong tiếng Việt

垂花二门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

垂花二门 (Danh từ)

chuí huā èr mén
01

Cửa hai bên có hoa treo

见“垂花门”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂花二门

chuí

huā

èr

mén

Các từ liên quan

垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
门丁
门上
门上人
门下
门下人
垂
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
Các biến thể:
埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép