Bản dịch của từ 垂虹 trong tiếng Việt

垂虹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

垂虹 (Danh từ)

chuí hóng
01

Cầu vồng rủ xuống (chỉ cầu垂虹)

1.指垂虹桥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cầu thang hình cung, một loại cầu đẹp.

2.指垂虹桥上的垂虹亭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂虹

chuí

hóng

Các từ liên quan

垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
虹丹
垂
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
Các biến thể:
埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép