Bản dịch của từ 垂螺 trong tiếng Việt

垂螺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

垂螺 (Danh từ)

chuí luó
01

Trang sức trán của phụ nữ thời xưa.

古时女子的额饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂螺

chuí

luó

Các từ liên quan

垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
螺丝
螺丝刀
螺丝帽
螺丝扣
螺丝拐
垂
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
Các biến thể:
埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép