Bản dịch của từ 垂衣裳 trong tiếng Việt

垂衣裳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

垂衣裳 (Danh từ)

chuí yī shang
01

Áo quần được quy định, thể hiện lễ nghĩa; tôn vinh vua chúa trị vì không can thiệp.

谓定衣服之制,示天下以礼。后用以称颂帝王无为而治。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂衣裳

chuí

shang

Các từ liên quan

垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
衣不兼彩
衣不兼采
裳帏
裳帷
裳服
裳衣
裳裳
垂
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
Các biến thể:
埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép