Bản dịch của từ 垂裳而治 trong tiếng Việt

垂裳而治

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

垂裳而治 (Cụm từ)

chuí cháng ér zhì
01

Chính quyền không can thiệp, vua chỉ cần ngồi nhìn mà đất nước vẫn thái bình.

垂衣而能治理天下。用以称颂帝王无为而治。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂裳而治

chuí

shang

ér

zhì

Các từ liên quan

垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
裳帏
裳帷
裳服
裳衣
裳裳
而上
而下
而且
而乃
而亦
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
垂
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
Các biến thể:
埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép