Bản dịch của từ 垂针 trong tiếng Việt
垂针
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuí | ㄔㄨㄟˊ | ch | ui | thanh sắc |
垂针 (Danh từ)
【chuí zhēn】
01
Tên một thể chữ (một kiểu viết) trong thư pháp truyền thống; thường gọi là “垂针体” — nét lóng xuống như kim treo, thuộc một trong mười thể chữ cổ
书体名。唐唐元度精于小学,作《九经字样》,辨证谬误。又分字为十体,曰古文大篆小篆八分飞白薤叶垂针垂露鸟书连珠。见《宣和书谱》卷二《鹪鹩赋》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂针
chuí
垂
zhēn
针
- Bính âm:
- 【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
- Các biến thể:
- 埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一丨丨一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棰
㥨
䍋
䳠
硾
锤
㓃
椎
菙
埀
陲
㩾
㐆
乒
𠃇
𠂚
龰
𠂢
𠃃
龜
𠂖
𠂩
𠂮
𠂬
枑
拉
抦
怕
坬
矾
炃
绍
迢
狔
呢
祉
垂直
垂涎
下垂
垂钓
耳垂
垂柳
垂青
垂危
垂死
低垂
