Bản dịch của từ 垂钓翁 trong tiếng Việt

垂钓翁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

垂钓翁 (Danh từ)

chuí diào wēng
01

Người trợ giúp vua Chu Vũ trong việc diệt nhà Ân.

指辅佐周武王灭殷的太公望(吕尚)。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂钓翁

chuí

diào

wēng

Các từ liên quan

垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
钓丝
钓丝竹
钓乡
钓人
钓伏渡挽
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
垂
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
Các biến thể:
埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép