Bản dịch của từ 垂顾 trong tiếng Việt
垂顾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuí | ㄔㄨㄟˊ | ch | ui | thanh sắc |
垂顾 (Động từ)
【chuí gù】
01
Quan tâm, chăm sóc
1.垂念;关怀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ghé thăm, đến thăm (giống như sự xuất hiện của khách quý)
2.犹光临。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂顾
chuí
垂
gù
顾
Các từ liên quan
垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
- Bính âm:
- 【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
- Các biến thể:
- 埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一丨丨一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棰
㥨
䍋
䳠
硾
锤
㓃
椎
菙
埀
陲
㩾
㐆
乒
𠃇
𠂚
龰
𠂢
𠃃
龜
𠂖
𠂩
𠂮
𠂬
枑
拉
抦
怕
坬
矾
炃
绍
迢
狔
呢
祉
垂直
垂涎
下垂
垂钓
耳垂
垂柳
垂青
垂危
垂死
低垂
