Bản dịch của từ 垂饰 trong tiếng Việt

垂饰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

垂饰 (Danh từ)

chuí shì
01

Mảnh (vải, giấy, da) buộc lòng thòng

悬在或系在某物上的一片织物,如长袍上 (由线、带打成) 的环扣、结纽或穗带

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trang sức đeo

像项链一样佩戴在胸前的系在细链条上的垂饰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂饰

chuí

shì

垂
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
Các biến thể:
埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép