Bản dịch của từ 垂饵虎口 trong tiếng Việt

垂饵虎口

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

垂饵虎口 (Tính từ)

chuí ér hú kǒu
01

Mồi vào miệng cọp; đặt mình vào chỗ nguy hiểm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂饵虎口

chuí

ěr

kǒu

Các từ liên quan

垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
饵丹
饵人
饵兵
饵名钓禄
饵块
虎丘
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
垂
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
Các biến thể:
埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép