Bản dịch của từ 垂髾 trong tiếng Việt

垂髾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

垂髾 (Danh từ)

chuí shāo
01

Đuôi áo hình chim én.

2.指燕尾形的衣尾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kiểu tóc rối kiểu đuôi cá.

1.燕尾形的发髻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂髾

chuí

shāo

Các từ liên quan

垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
髾发
垂
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
Các biến thể:
埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép