Bản dịch của từ 垃圾狗 trong tiếng Việt

垃圾狗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚlathanh ngang

垃圾狗 (Danh từ)

lā jī gǒu
01

Chỉ con chó rách rưới, bẩn thỉu; thường dùng để ám chỉ người vô giá trị, không đáng kể.

指废弃无用或肮脏破烂的狗。常用来比喻没有什么价值的人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垃圾狗

gǒu

Các từ liên quan

垃圾
垃圾债券
垃圾箱
垃圾股
狗中
狗事
垃
Bính âm:
【lā】【ㄌㄚ】【LẠP】
Hình thái radical:
⿰,土,立
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép