Bản dịch của từ 垄亩 trong tiếng Việt
垄亩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǒng | ㄌㄨㄥˇ | l | ong | thanh hỏi |
垄亩 (Động từ)
【lóng mǔ】
01
Thửa ruộng; cánh đồng, diện tích đất canh tác (thường dùng trong văn viết, Hán Việt: lũng mỵ/ lũng mộ tương tự chữ 垄、亩)
1.田亩;田野。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đất ruộng, thửa ruộng; các luống, rãnh chia thành thửa (cách nói cổ, Hán Việt: lũng mộ)
2.犹阡陌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cày cấy; làm ruộng (chỉ hành động canh tác đất)
3.犹耕作。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垄亩
lǒng
垄
mǔ
亩
Các từ liên quan
垄亩之臣
垄作
垄墓
垄岗沙
垄断
亩丘
亩制
亩捐
亩畹
亩积
- Bính âm:
- 【lǒng】【ㄌㄨㄥˇ】【LŨNG】
- Các biến thể:
- 壟, 垅, 篭
- Hình thái radical:
- ⿱,龙,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壠
躘
龓
隴
笼
徿
㴳
拢
竉
篭
陇
篢
㙣
㙘
㘪
垮
坎
㙠
堜
埊
壡
㙪
墽
堯
废
沶
𠉂
茎
㸒
钏
拎
奍
岲
竏
迦
诞
垄断
地垄
垄沟
入垄
垄作
登垄
瓦垄
田垄
断垄
反垄断
