Bản dịch của từ 垄亩之臣 trong tiếng Việt

垄亩之臣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˇlongthanh hỏi

垄亩之臣 (Danh từ)

lóng mǔ zhī chén
01

Dân thường, dân ở đồng ruộng (người dân nông thôn, bậc dưới trong xã hội)

垄母:田间。在野的臣民。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垄亩之臣

lǒng

zhī

chén

Các từ liên quan

垄亩
垄作
垄墓
垄岗沙
垄断
亩丘
亩制
亩捐
亩畹
亩积
之个
之乎者也
之任
之前
臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
垄
Bính âm:
【lǒng】【ㄌㄨㄥˇ】【LŨNG】
Các biến thể:
壟, 垅, 篭
Hình thái radical:
⿱,龙,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép