Bản dịch của từ 垄作 trong tiếng Việt

垄作

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˇlongthanh hỏi

垄作 (Động từ)

lǒng zuò
01

Trồng theo luống; trồng thành luống

把农作物种在垄上,或把行间的土逐渐培在作物的根部形成垄,如甘薯就是用垄作的方法种植的

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垄作

lǒng

zuò

垄
Bính âm:
【lǒng】【ㄌㄨㄥˇ】【LŨNG】
Các biến thể:
壟, 垅, 篭
Hình thái radical:
⿱,龙,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép