Bản dịch của từ 垄墓 trong tiếng Việt

垄墓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˇlongthanh hỏi

垄墓 (Danh từ)

lǒng mù
01

Mộ; ngôi mộ (坟墓)。Hán Việt: 'lũng mộ' liên tưởng đến gò đất chỗ chôn cất

坟墓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垄墓

lǒng

Các từ liên quan

垄亩
垄亩之臣
垄作
垄岗沙
垄断
墓亭
墓俑
墓偈
墓刻
墓厉
垄
Bính âm:
【lǒng】【ㄌㄨㄥˇ】【LŨNG】
Các biến thể:
壟, 垅, 篭
Hình thái radical:
⿱,龙,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép