Bản dịch của từ 垄岗沙 trong tiếng Việt
垄岗沙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǒng | ㄌㄨㄥˇ | l | ong | thanh hỏi |
垄岗沙 (Danh từ)
【lǒng gǎng shā】
01
Một loại đụn cát kéo dài theo hướng gió chủ đạo ở sa mạc; hình dạng như sống lưng, có thể dài hàng trăm mét đến几公里,đỉnh hơi tròn, hai sườn đối xứng (còn gọi là “沙垄”或“纵向沙丘”).
沙漠中广泛分布的一种沙丘。随盛行风向平行伸展,长可达数百米至数公里,高可达数十米,顶部微呈穹形,两坡大致对称。也称“沙垄”或“纵向沙丘”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垄岗沙
lǒng
垄
gǎng
岗
shā
沙
Các từ liên quan
垄亩
垄亩之臣
垄作
垄墓
垄断
岗亭
岗位
岗位责任制
岗卡
岗口儿甜
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
- Bính âm:
- 【lǒng】【ㄌㄨㄥˇ】【LŨNG】
- Các biến thể:
- 壟, 垅, 篭
- Hình thái radical:
- ⿱,龙,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壠
躘
龓
隴
笼
徿
㴳
拢
竉
篭
陇
篢
㙣
㙘
㘪
垮
坎
㙠
堜
埊
壡
㙪
墽
堯
废
沶
𠉂
茎
㸒
钏
拎
奍
岲
竏
迦
诞
垄断
地垄
垄沟
入垄
垄作
登垄
瓦垄
田垄
断垄
反垄断
