Bản dịch của từ 垄断组织 trong tiếng Việt
垄断组织
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǒng | ㄌㄨㄥˇ | l | ong | thanh hỏi |
垄断组织 (Danh từ)
【lǒng duàn zǔ zhī】
01
Tổ chức kinh tế lớn chiếm ưu thế, nhằm độc quyền thị trường và điều chỉnh giá cả.
居于垄断地位的大资本企业或由其联合组成的经济同盟。旨在瓜分和垄断商品销售市场和原料基地,规定垄断价格,保证高额垄断利润。主要形式有卡特尔、辛迪加、托拉斯、康采恩等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垄断组织
lǒng
垄
duàn
断
zǔ
组
zhī
织
Các từ liên quan
垄亩
垄亩之臣
垄作
垄墓
垄岗沙
断七
断乎
断乎不可
组丽
组件
组佩
组冕
组分
织乌
织作
织发夫人
织品
织坊
- Bính âm:
- 【lǒng】【ㄌㄨㄥˇ】【LŨNG】
- Các biến thể:
- 壟, 垅, 篭
- Hình thái radical:
- ⿱,龙,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壠
躘
龓
隴
笼
徿
㴳
拢
竉
篭
陇
篢
㙣
㙘
㘪
垮
坎
㙠
堜
埊
壡
㙪
墽
堯
废
沶
𠉂
茎
㸒
钏
拎
奍
岲
竏
迦
诞
垄断
地垄
垄沟
入垄
垄作
登垄
瓦垄
田垄
断垄
反垄断
