Bản dịch của từ 垄断资本主义 trong tiếng Việt
垄断资本主义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǒng | ㄌㄨㄥˇ | l | ong | thanh hỏi |
垄断资本主义 (Danh từ)
【lǒng duàn zī běn zhǔ yì】
01
Chủ nghĩa tư bản độc quyền, thường được liên kết với chủ nghĩa đế quốc.
即“帝国主义”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垄断资本主义
lǒng
垄
duàn
断
zī
资
běn
本
zhǔ
主
yì
义
Các từ liên quan
垄亩
垄亩之臣
垄作
垄墓
垄岗沙
断七
断乎
断乎不可
资世
资业
资东
资予
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
- Bính âm:
- 【lǒng】【ㄌㄨㄥˇ】【LŨNG】
- Các biến thể:
- 壟, 垅, 篭
- Hình thái radical:
- ⿱,龙,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壠
躘
龓
隴
笼
徿
㴳
拢
竉
篭
陇
篢
㙣
㙘
㘪
垮
坎
㙠
堜
埊
壡
㙪
墽
堯
废
沶
𠉂
茎
㸒
钏
拎
奍
岲
竏
迦
诞
垄断
地垄
垄沟
入垄
垄作
登垄
瓦垄
田垄
断垄
反垄断
