Bản dịch của từ 垄灶 trong tiếng Việt

垄灶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˇlongthanh hỏi

垄灶 (Danh từ)

lǒng zào
01

Bếp đất/bếp cục đất xây ngay tại chỗ (bếp bằng đất nung hoặc ghép đá/đất, thường ở ngoài sân hoặc đồng ruộng)

土灶,就地砌起的灶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垄灶

lǒng

zào

Các từ liên quan

垄亩
垄亩之臣
垄作
垄墓
垄岗沙
灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
垄
Bính âm:
【lǒng】【ㄌㄨㄥˇ】【LŨNG】
Các biến thể:
壟, 垅, 篭
Hình thái radical:
⿱,龙,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép