Bản dịch của từ 垆坶 trong tiếng Việt

垆坶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊluthanh sắc

垆坶 (Danh từ)

lú mù
01

Đất màu; thổ nhưỡng; đất đai

壤土旧称垆坶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垆坶

Các từ liên quan

垆土
垆埴
垆肆
垆邸
坶野
垆
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LƯ】
Các biến thể:
壚, 罏, 𡉴
Hình thái radical:
⿰,土,卢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一フ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép