ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
垈
Bảng phân tích âm vị 垈
Dài
Nuta (Nhật Bản)
日语-肉豆蔻
Hậu tố -dae trong tiếng Hàn Quốc
韩国大科
Thường dùng trong tên địa danh
用于地名
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép