Bản dịch của từ 垉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páo

ㄆㄠˊpaothanh sắc

(Danh từ)

páo
01

Bàu; như 'bàu nước' bầu; như 'có bầu (mang thai)'; bờ đê; bờ ruộng

用于指围绕田地或水域的土堤,通常用于防止水流或保持水分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

垉
Bính âm:
【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
Hình thái radical:
⿰土包
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép