Bản dịch của từ 型式 trong tiếng Việt
型式
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
型式 (Danh từ)
【xíng shì】
01
Mẫu (vật mẫu; mẫu thử; hình mẫu; khuôn mẫu)
图案
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phong cách
风格
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Kiểu
类型
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Phiên bản
版本
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 型式
xíng
型
shì
式
Các từ liên quan
型号
型坊
型材
型砂
式仰
式假
式凭
式则
式叙
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 坓, 硎, 𡌁, 𡌑, 𡌒
- Hình thái radical:
- ⿱,刑,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨丨丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钘
硎
刑
形
鉶
郉
㓝
陉
餳
㬐
巠
蛵
堒
㙐
埬
塋
塿
垺
㙅
坚
墈
塉
塚
境
荿
𠔖
俌
壵
㛄
匧
哉
畏
窀
恽
竕
茢
类型
型号
典型
大型
发型
模型
造型
成型
新型
转型
