Bản dịch của từ 型电子 trong tiếng Việt

型电子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

型电子 (Danh từ)

xíng diàn zǐ
01

Cân điện tử; hình điện tử; điện tử hình dạng

型电子是指具有特定形状或结构的电子元件或材料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 型电子

xíng

diàn

zi

型
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
坓, 硎, 𡌁, 𡌑, 𡌒
Hình thái radical:
⿱,刑,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丨丨一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép