Bản dịch của từ 型范 trong tiếng Việt
型范
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
型范 (Danh từ)
【xíng fàn】
01
Khuôn mẫu; khuôn đúc (mẫu để đổ, để tạo hình)
1.模子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mẫu mực; tiêu chuẩn, điển hình (kiểu mẫu để làm theo)
2.典范;法式。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 型范
xíng
型
fàn
范
Các từ liên quan
型号
型坊
型式
型材
型砂
范仲淹
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 坓, 硎, 𡌁, 𡌑, 𡌒
- Hình thái radical:
- ⿱,刑,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨丨丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钘
硎
刑
形
鉶
郉
㓝
陉
餳
㬐
巠
蛵
堒
㙐
埬
塋
塿
垺
㙅
坚
墈
塉
塚
境
荿
𠔖
俌
壵
㛄
匧
哉
畏
窀
恽
竕
茢
类型
型号
典型
大型
发型
模型
造型
成型
新型
转型
