Bản dịch của từ 垎 trong tiếng Việt
垎
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hè | ㄏㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
垎 (Tính từ)
【hè】
01
Đất cứng, chắc (như đất cứng khi nước ngừng chảy, dễ nhớ qua câu ví dụ)
(土)坚硬:“凡下田停水处,燥则坚~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đất khô ráo, không ẩm ướt (như đất khô cằn, dễ nhớ như 'hạp' đất khô)
土地干燥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
