Bản dịch của từ 垎 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Đất cứng, chắc (như đất cứng khi nước ngừng chảy, dễ nhớ qua câu ví dụ)

(土)坚硬:“凡下田停水处,燥则坚~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đất khô ráo, không ẩm ướt (như đất khô cằn, dễ nhớ như 'hạp' đất khô)

土地干燥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

垎
Bính âm:
【hè】【ㄏㄜˋ】【HẠP】
Hình thái radical:
⿰,土,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép