Bản dịch của từ 垏 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Bờ đất cao nhỏ ngăn ruộng hoặc mảnh vườn, như bờ đê nhỏ (giúp nhớ: 'lục' như bờ đất lô nhô xanh mướt).

土埂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

垏
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỤC】
Hình thái radical:
⿰,土,聿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép