Bản dịch của từ 垑 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇN/AN/AN/A

(Động từ)

chǐ
01

Đất nhiều, đất rộng (như vùng đất rộng lớn)

地多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trị đất, quản lý đất đai (như người cai quản đất đai)

治土。

Ví dụ
03

Tên đất xưa, địa danh cổ

古地名。

Ví dụ
垑
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【XỈ】
Các biến thể:
𡋝
Hình thái radical:
⿰,土,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿乚丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép