Bản dịch của từ 垒七追斋 trong tiếng Việt
垒七追斋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lěi | ㄌㄟˇ | l | ei | thanh hỏi |
垒七追斋 (Danh từ)
【lěi qī zhuī zhāi】
01
Tên riêng của một tác giả hoặc bút danh cổ trong văn học Trung Quốc, liên quan đến “垒七修斋”
见“垒七修斋”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垒七追斋
lěi
垒
qī
七
zhuī
追
zhāi
斋
Các từ liên quan
垒口
垒和
垒块
垒垒
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
追书
追云
追云逐电
追亘
追亡
斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
- Bính âm:
- 【lěi】【ㄌㄟˇ】【LUỸ】
- Các biến thể:
- 壘, 塁, 壨, 㙼
- Hình thái radical:
- ⿱,厽,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丶フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
礨
蠝
礌
耒
誄
傫
㒍
壘
樏
磥
磊
诔
塉
塕
㙰
埣
垃
堃
坼
垕
㙱
墼
壆
㘩
挀
㹬
侶
荦
炸
炠
珊
𠄲
洛
昺
勋
瓴
壁垒
堡垒
垒球
块垒
对垒
二垒
一垒
三垒
本垒
垒砌
