Bản dịch của từ 垒培 trong tiếng Việt

垒培

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěi

ㄌㄟˇleithanh hỏi

垒培 (Danh từ)

lěi péi
01

Tường thành bao quanh doanh trại quân đội, giúp bảo vệ và ngăn chặn bên ngoài.

垒壁。军营的围墙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垒培

lěi

péi

Các từ liên quan

垒七追斋
垒口
垒和
垒块
培修
培养
培养基
培土
培坿
垒
Bính âm:
【lěi】【ㄌㄟˇ】【LUỸ】
Các biến thể:
壘, 塁, 壨, 㙼
Hình thái radical:
⿱,厽,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép